bàng
1.そばに​​
danh từ
2.アーモンド​​
3.ちかくに 「近くに」​​
4.ならんで 「並んで」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỊNHヘイ、ホウ
CẬNキン、コン