băng
danh từ
1.アイス​​
2.こおらせる 「凍らせる」​​
3.こおり 「氷」​​
4.テープ​​
5.ひょうけつする 「氷結する」​​
6.ほうたい 「包帯」​​
7.れいとうする 「冷凍する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ băng

1. thay băng
包帯を取りかえる
2. băng vết thương
傷口に包帯を巻く

Kanji liên quan

BĂNGヒョウ
BAOホウ
ĐỚI,ĐÁIタイ
KẾTケツ、ケチ
ĐÔNGトウ
LÃNHレイ