bàng bạc
1.ぎんいろの 「銀色の」​​
2.しろみがかった 「白味がかった」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẠCHハク、ビャク
SẮCショク、シキ
VỊ
NGÂNギン