băng bó
động từ
1.しばる 「縛る」​​
2.ほうたい 「包帯する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ băng bó

1. băng bó vết thương cho cầm máu
きず口を縛って止血する

Kanji liên quan

BAOホウ
ĐỚI,ĐÁIタイ
PHƯỢC,PHỌCバク