băng buộc đầu
danh từ
1.はちまき 「鉢巻」​​
2.はちまき 「鉢巻き」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ băng buộc đầu

1. giải băng quấn khi đau đầu
頭痛鉢巻

Kanji liên quan

QUYỂN,QUYỀNカン、ケン
BÁTハチ、ハツ