băng cat-set
danh từ
1.カセット​​
2.カセットテープ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ băng cat-set

1. đấy là băng catset 60 phút
それは60分用のカセットだ
2. băng catset
カセット・テープ
3. ~ được ghi vào băng cat set
カセットテープに録音した〜
4. mở băng catset
カセット・テープをかける
5. băng catset giúp việc học ngoại ngữ trở nên dễ dàng hơn
カセットテープは外国語の学習を容易にする
Xem thêm