bảng chỉ dẫn
danh từ
1.ひょうじばん 「表示板」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảng chỉ dẫn

1. bảng hiển thị giá cổ phiếu giao dịch
取引株価表示板
2. bảng lương và thời gian
時間および料金表示板

Kanji liên quan

THỊジ、シ
BIỂUヒョウ
BẢN,BẢNGハン、バン