bảng chữ cái ngữ âm
câu, diễn đạt
1.ひょうおんじぼ 「表音字母」 [BIỂU ÂM TỰ MẪU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MẪU
ÂMオン、-ノン、イン
TỰ
BIỂUヒョウ