bảng chữ cái tiếng Nhật
danh từ
1.いろは 「伊呂波」​​
câu, diễn đạt
2.いろは 「伊呂波」​​
câu, diễn đạt
3.ごじゅうおんじゅん 「五十音順」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảng chữ cái tiếng Nhật

1. Theo bảng chữ cái tiếng Nhật
五十音順に

Kanji liên quan

NGŨ
ÂMオン、-ノン、イン
LỮロ、リョ
THẬPジュウ、ジッ、ジュッ
BA
THUẬNジュン
Y