bằng chứng
1.うらづけ 「裏付け」​​
danh từ
2.あかし 「証」 [CHỨNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bằng chứng

1. có bằng chứng (chứng cớ) đầy đủ
十分な裏付けがある
2. bằng chứng thêm về...
〜のさらなる裏付け
3. biểu hiện (bằng chứng) chứng tỏ cơn khủng hoảng tài chính của nước đó đã ngày một trầm trọng hơn
その国の財政危機が一段と深刻化していることの裏付け
4. có bằng chứng khoa học
科学的裏付けがある

Kanji liên quan

PHÓ
CHỨNGショウ