bằng chứng cuối cùng
1.さいしゅうてきしょうこ 「最終的証拠」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CỨキョ、コ
TỐIサイ、シュ
CHUNGシュウ
ĐÍCHテキ
CHỨNGショウ