băng chuyền
1.クランク​​
danh từ
2.エスカレーター​​
3.ベルトコンベヤー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ băng chuyền

1. đi thang băng
エスカレーターに乗る
2. băng chuyền lắp ráp
組立クランク
3. ngã trên băng chuyền
エスカレーター墜落