bảng công khai
1.こうかいじょう 「公開状」​​
2.こうかいひょう 「公開表」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRẠNGジョウ
KHAIカイ
CÔNGコウ、ク
BIỂUヒョウ