bảng dàn bè
danh từ
1.がくふ 「楽譜」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảng dàn bè

1. vừa nhìn vào bảng dàn bè vừa hát
楽譜を見ながら歌う

Kanji liên quan

LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
PHỔ