bảng đen
danh từ
1.こくばん 「黒板」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảng đen

1. Sau đấy cậu hãy xóa bảng nhé.
あとで黒板を消しておいてください。
2. lau bảng đen
黒板を拭く

Kanji liên quan

HẮCコク
BẢN,BẢNGハン、バン