bảng điện
danh từ
1.でんこうけいじばん 「電光掲示板」 [ĐIỆN QUANG YẾT THỊ BẢN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảng điện

1. Bảng điện quảng cáo đầy màu sắc
フルカラーの電光掲示板

Kanji liên quan

THỊジ、シ
ĐIỆNデン
YẾTケイ
QUANGコウ
BẢN,BẢNGハン、バン