băng gạc
1.ガーゼ​​
danh từ
2.ガーゼ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ băng gạc

1. Băng gạc nhúng đẫm cồn
アルコールをしませたガーゼ
2. Hình như bác sỹ ngoại khoa đã để quên một chiếc băng gạc trong cơ thể bệnh nhân
外科医が患者の体の中にガーゼを一枚置き忘れたらしいね