bảng ghi rõ phẩm chất đồ đạc
1.ひんしつひょうじ 「品質表示」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỊジ、シ
PHẨMヒン、ホン
CHẤTシツ、シチ、チ
BIỂUヒョウ