băng giá
1.ひょうけつする 「氷結する」​​
danh từ
2.ごっかん 「極寒」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ băng giá

1. Khu vực lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)
極寒地帯
2. Trong một khí hậu lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)
極寒の気候の中で
3. Vùng cực bắc lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)
極寒の北極地方
4. Khí hậu lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)
極寒の気候

Kanji liên quan

BĂNGヒョウ
CỰCキョク、ゴク
HÀNカン
KẾTケツ、ケチ