bảng giờ tàu chạy
1.はっしゃじこくひょう 「発車時刻表」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XAシャ
THỜI,THÌ
PHÁTハツ、ホツ
BIỂUヒョウ
KHẮCコク