bàng hoàng
danh từ
1.おろおろ​​
2.あぜん 「唖然」​​
động từ
3.おろおろする​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bàng hoàng

1. Bàng hoàng khi nghe tin bị trượt đại học
大学試験に落ちた事を聞いて〜した。

Kanji liên quan

Áア、アク
NHIÊNゼン、ネン