băng huyết
danh từ
1.しきゅうしゅっけつ 「子宮出血」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
XUẤTシュツ、スイ
HUYẾTケツ
CUNGキュウ、グウ、ク、クウ