bảng kê trang bị
1.そうびいちらんひょう 「装備一覧表」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẤTイチ、イツ
BIỂUヒョウ
BỊ
TRANGソウ、ショウ
LÃMラン