bảng màu mẫu
danh từ
1.ちょうしょくばん 「調色板」 [ĐIỀU SẮC BẢN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SẮCショク、シキ
BẢN,BẢNGハン、バン
ĐIỀUチョウ