bàng quang
danh từ
1.ぼうこう 「膀胱」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bàng quang

1. Đưa nước tiểu từ bàng quang ra phía ngoài cơ thể
膀胱から体の外側に尿を送る
2. chuyển nước tiểu từ bàng quang ra bên ngoài
膀胱から外部まで尿を運ぶ