bảng quảng cáo
1.こうこくばん 「効黒板」​​
2.こうこくばん 「広告板」 [QUẢNG CÁO BẢN]​​
danh từ
3.かんばん 「看板」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảng quảng cáo

1. Bảng yết thị (biển quảng cáo, bảng quảng cáo) trên đường phố
通りの広告板
2. Bảng yết thị (biển quảng cáo, bảng quảng cáo) trên xe ô tô
車の広告板
3. Tuyên truyền bằng bảng yết thị (biển quảng cáo, bảng quảng cáo)
広告板で宣伝する
4. Bảng yết thị (biển quảng cáo, bảng quảng cáo) với màu sắc loè loẹt.
毒々しい色彩の広告板
5. Bảng yết thị (biển quảng cáo, bảng quảng cáo) do người bán bánh sandwich mang theo
サンドイッチマンが持つ広告板

Kanji liên quan

HẮCコク
CÁOコク
HIỆUコウ
QUẢNGコウ
BẢN,BẢNGハン、バン
KHÁNカン