bảng quyết toán
danh từ
1.たいしゃくたいしょうひょう 「貸借対照表」​​
2.けっさんひょう 「決算表」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUYẾTケツ
ĐỐIタイ、ツイ
THẢIタイ
TOÁNサン
シャク
BIỂUヒョウ
CHIẾUショウ