bảng tin
danh từ
1.けいじばん 「掲示板」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảng tin

1. xác nhận lại kế hoạch của ngày hôm ấy trên bảng tin
掲示板でその日の予定を確認する
2. làm bong tấm apphich từ bảng tin
掲示板からポスターをはがす

Kanji liên quan

THỊジ、シ
YẾTケイ
BẢN,BẢNGハン、バン