băng trôi
danh từ
1.りゅうひょう 「流氷」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ băng trôi

1. Tảng băng trôi.
流氷塊
2. Tàu phá băng.
流氷よけ

Kanji liên quan

BĂNGヒョウ
LƯUリュウ、ル