bánh bao
1.ちゅうごくまんじゅう 「中国饅頭」​​
2.まんじゅう 「饅頭」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
QUỐCコク
ĐẦUトウ、ズ、ト