bảnh bao
1.エルガントな​​
tính từ
2.いき 「粋」​​
3.きりっとした​​
4.ゆうがな 「優雅な」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảnh bao

1. Bạn là người lịch sự nhất, bảnh bao nhất trước mắt mọi người
あんたは粋でクールでスマートな一人前の男ってことだ。

Kanji liên quan

NHÃ
ƯUユウ、ウ
TÚYスイ