bánh cưới
danh từ
1.ウェディングケーキ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bánh cưới

1. cỡ của một cái bánh cưới
ウエディング・ケーキのサイズ
2. bánh cưới có 3 tầng
3段重ねのウエディング・ケーキ