bánh dày
danh từ
1.おもち 「お餅」​​
2.もち 「餅」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bánh dày

1. bánh vẽ (nghĩa bóng lời hứa hão, lời hứa không thể thực hiện được)
絵に描いたもち
2. bánh dày dẻo và dính
粘りのあるもち

Kanji liên quan

BÍNHヘイ、ヒョウ