bánh gatô
danh từ
1.ケーキ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bánh gatô

1. Bánh gatô trông có vẻ ngon
おいしそうなケーキ
2. Bánh gatô làm từ bột kiều mạch
そば粉で作ったケーキ
3. bánh gatô trang trí đẹp
きれいに飾ったケーキ
4. Bánh gatô cưới có 3 tầng
3段重ねのウエディング・ケーキ
5. Một chiếc bánh gatô
ケーキ1個
Xem thêm