bánh gatô trong tiệc cưới
câu, diễn đạt
1.ウエディングケーキ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bánh gatô trong tiệc cưới

1. bánh gatô làm thủ công. Bánh gatô trong tiệc cưới cổ truyền, bánh sinh nhật... Loại nào cũng được trang trí hết sức đẹp mắt
手作りケーキ。オリジナル・ウエディングケーキやバースデーケーキなど。パビリオンのプライドを持って装飾致します
2. cắt bánh cưới (bánh gatô trong tiệc cưới)
ウエディングケーキにナイフを押し入れる