bánh vít
1.ウォームはぐるま 「ウォーム歯車」​​
danh từ
2.ウォームギア​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bánh vít

1. Truyền động trục vít được cấu thành dựa trên truyền động lệch khớp răng giữa trục vít và bánh vít.
ウォーム歯車は、食い違い歯車の一種でウォームとウォームホィールによって構成される
2. trụ của bánh vít
円筒ウォームギヤ
3. Khuôn đúc truyền động trục vít
ウォーム歯車金型

Kanji liên quan

XAシャ
XỈ