bánh xốp nhỏ
danh từ
1.クーキー​​
2.クッキー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bánh xốp nhỏ

1. tôi đã nướng năm trăm cái bánh xốp nhỏ cho bữa tiệc
私はパーティーのためにクッキーを500枚焼いた
2. người thích ăn bánh xốp nhỏ
クッキーが好きな人
3. bánh xốp nhỏ và kem
クッキー・アンド・クリーム