bao bì đường biển
1.たいこうてきほうそう 「耐航的包装」​​
2.たいこうほうそう 「耐航包装」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BAOホウ
NẠIタイ
HÀNGコウ
ĐÍCHテキ
TRANGソウ、ショウ