bao bì thích hợp
1.てきとうなかかく 「適当な価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐƯƠNGトウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
THÍCHテキ
GIÁカ、ケ