bảo bối
1.こうきひん 「高気品」​​
2.ざいほう 「財宝」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CAOコウ
PHẨMヒン、ホン
BẢOホウ
KHÍキ、ケ
TÀIザイ、サイ、ゾク