báo cáo chiến lược Đông Á
câu, diễn đạt
1.ひがしあじあせんりゃくほうこく 「東アジア戦略報告」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁOコク
BÁOホウ
CHIẾNセン
ĐÔNGトウ
LƯỢCリャク