báo cáo hải sự
1.せんちょうほうこく 「船長報告」​​
2.ちゃくせんほうこく 「着船報告」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁOコク
BÁOホウ
TRƯỚCチャク、ジャク
TRƯỜNGチョウ
THUYỀNセン