báo cáo hàng năm
danh từ
1.アニュアルレポート​​
câu, diễn đạt
2.アニュアルレポート​​
câu, diễn đạt
3.ねんぽう 「年報」 [NIÊN BÁO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ báo cáo hàng năm

1. các công ty phải nộp bản báo cáo doang thu hàng năm cho chính phủ
会社は政府に歳入のアニュアルレポートを提出べきです
2. Hình của ai đó được đăng trong báo cáo hàng năm
年報に載った人の写真
3. Báo cáo hàng năm về điều tra thu nhập và chi tiêu gia đình
家計調査年報

Kanji liên quan

NIÊNネン
BÁOホウ