báo cáo thi đậu
1.ごうかくはっぴょう 「合格発表」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
PHÁTハツ、ホツ
BIỂUヒョウ