bao cỏ
danh từ
1.たわら 「俵」 [BIẾU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bao cỏ

1. đem than đựng vào trong bao cỏ
炭を俵に詰める

Kanji liên quan

BIẾUヒョウ