bảo đảm phẩm chất
1.ひんしつほしょう 「品質保証」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẨMヒン、ホン
CHẤTシツ、シチ、チ
BẢOホ、ホウ
CHỨNGショウ