báo đáp
động từ
1.むくいる 「報いる」​​
2.へんぽうする 「返報する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ báo đáp

1. báo đáp lòng tốt của...
...の親切に報いる

Kanji liên quan

PHẢNヘン
BÁOホウ