báo điện tử
câu, diễn đạt
1.でんししんぶん 「電子新聞」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
ĐIỆNデン
TÂNシン
VĂNブン、モン