báo động
danh từ
1.けいほう 「警報」​​
động từ
2.たいき 「待機する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ báo động

1. Báo động (cảnh báo) bão
強風警報
2. Báo động (cảnh báo) về vũ khí hạt nhân
核兵器に対する警報
3. Báo động (cảnh báo) sự rút bớt nước
減水警報
4. Báo động (cảnh báo) nước triều lên
高潮警報
5. Báo động (cảnh báo) rò rỉ gas
ガス漏れ警報
Xem thêm

Kanji liên quan

CƠ,KY
BÁOホウ
CẢNHケイ
ĐÃIタイ