báo động nhầm
danh từ
1.ごほう 「誤報」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ báo động nhầm

1. do chuông báo động nhầm
アラームの誤報のせいで

Kanji liên quan

BÁOホウ
NGỘ